不 : Bất

Onyomi : フ

Kunyomi :

Những từ thường gặp> :

不満(ふまん)- chưa thỏa mãn
不便(ふべん)- bất tiện

Câu hỏi - góp ý :

comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *