Từ vựng :

南 : Nam

Onyomi : なん

Kunyomi : みなみ

Những từ thường gặp> :

南 (みなみ) : phía nam
南北 (なんぼく) : nam bắc  
南西 (なんせい) : nam tây (tây nam)

Câu hỏi - góp ý :

Leave a Reply