Từ vựng :

印 : ẤN

Onyomi : いん

Kunyomi : しるし

Những từ thường gặp> :

認め印(みとめいん):con dấu xác nhận
印(しるし):cái dấu
目印(めずるし):mã hiệu , dấu hiệu

Câu hỏi - góp ý :

Leave a Reply