Từ vựng :

原 : NGUYÊN

Onyomi : げん

Kunyomi : はら

Những từ thường gặp> :

原料(げんりょう):nguyên liệu
野原(のはら):đồng cỏ
原産(げんさん):nguyên sản, sản phẩm được sản xuất từ đợt sản xuất đầu

Câu hỏi - góp ý :

Leave a Reply