Từ vựng :

婦 : Phụ

Onyomi : ふ

Kunyomi :

Những từ thường gặp> :

婦人(ふじん):vợ
産婦人科(さんふじんか):khoa sản
主婦(しゅふ):nội trợ (nữ)
夫婦(ふうふ):chồng vợ

Câu hỏi - góp ý :

Leave a Reply