届 : GiỚI

Onyomi :

Kunyomi : とど

Những từ thường gặp> :

届ける(とどける):chuyển đến
届け出(とどけで):đề xuất
届く(とどく):đến, (được chuyển) đến

Câu hỏi - góp ý :

comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *