Từ vựng :

康 : KHANG

Onyomi : こう

Kunyomi :

Những từ thường gặp> :

健康(けんこう):sức khỏe
健康保険証(けんこうほけんしょう):thẻ bảo hiểm sức khoẻ

Câu hỏi - góp ý :

Leave a Reply