Từ vựng :

整 : CHỈNH

Onyomi : せい

Kunyomi : ととの

Những từ thường gặp> :

整理券(せいりけん): vé chỉnh lí
整備(せいび): chuẩn bị
整う (ととのう):được chuẩn bị, được sắp xếp

Câu hỏi - góp ý :

Leave a Reply