Từ vựng :

日 : Nhật

Onyomi : にち
じつ

Kunyomi : ひ

Những từ thường gặp> :

毎日(まいにち): mỗi ngày
今日(きょう) : hôm nay
昨日(きのう): hôm qua
明日(あした): ngày mai
休日(きゅうじつ): ngày nghỉ
日曜日(にちようび): chủ nhật
日本(にほん): Nhật Bản

Câu hỏi - góp ý :

Leave a Reply