溶 : DONG, DUNG

Onyomi : よう

Kunyomi : と

Những từ thường gặp> :

溶岩(ようがん):dung nham
溶ける(とける):bị tan chảy
溶かす(とかす):tan chảy

Câu hỏi - góp ý :

comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *