Từ vựng :

私 : Tư

Onyomi : し

Kunyomi : わたくし
わたし

Những từ thường gặp> :

私鉄(してつ):hãng đường sắt tư nhân
私(わたし):tôi
私立(しりつ):tư lập

Câu hỏi - góp ý :

Leave a Reply