落 : LẠC

Onyomi : らく

Kunyomi : お

Những từ thường gặp> :

転落 (てんらく):sự rơi xuống, rụng xuống
落ちる (おちる): rơi, rụng
落第 (らくだい): sự thi trượt
落とす(おとす): bỏ rơi, đánh rơi, hạ

Câu hỏi - góp ý :

comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *