Từ vựng :

買 : Mãi

Onyomi : ばい

Kunyomi : か-う

Những từ thường gặp> :

買い物(かいもの):đi mua sắm
売買(ばいばい):mua bán

Câu hỏi - góp ý :

Categories: Kanji

Leave a Reply