Từ vựng :

足 : Túc

Onyomi : そく

Kunyomi : あし
た-りる
た-る
た-す

Những từ thường gặp> :

手足(てあし):chân tay
足りる(たりる):đủ
足入れ(あしいれ):kết hôn không chính thức

Câu hỏi - góp ý :

Categories: Kanji

Leave a Reply