Từ vựng :

郵 : BƯU

Onyomi : ゆう

Kunyomi :

Những từ thường gặp> :

郵便 (ゆうびん):bưu điện
郵送(ゆうそう): thư từ, thư tín

Câu hỏi - góp ý :

Leave a Reply