Từ vựng :

閉 : BẾ

Onyomi : へい

Kunyomi : と、し

Những từ thường gặp> :

閉会 (へいかい):bế mạc hội nghị
閉まる(しまる): đóng, buộc chặt
閉める(とめる): gài, đóng
閉店 (へいてん): đóng cửa hàng
閉じる(とじる): che, đóng, nhắm mắt

Câu hỏi - góp ý :

Categories: Kanji

Leave a Reply