Từ vựng :

黄 : Hoàng

Onyomi :

Kunyomi : き

Những từ thường gặp> :

黄色(おうしょく):màu vàng
黄身(きみ):lòng đỏ (trứng)
黄色い(きいいろい):vàng

Câu hỏi - góp ý :

Leave a Reply