文系 震度 疑わしい Nghĩa là gì ぶんけい しんど うたがわしい

文系 震度 疑わしい Nghĩa là gì ぶんけい しんど うたがわしい

文系  震度  疑わしい  Nghĩa là gì ぶんけい しんど うたがわしい
疑わしい Nghĩa là gì ぶんけい しんど うたがわしい. Chào các bạn, trong chuyên mục Từ điển Nhật Việt này, Tự học online xin được giới thiệu với các bạn ý nghĩa và ví dụ của 3 từ :  疑わしい

文系

Cách đọc : ぶんけい
Ý nghĩa : khoa học xã hội
Ví dụ :
系です。
cô ấy thuộc ban khoa học xã hội

震度

Cách đọc : しんど
Ý nghĩa : độ rung chấn (của trận động đất)
Ví dụ :
3でしたよ。
trận động đất sang nay có độ rung chấn là 3

疑わしい

Cách đọc : うたがわしい
Ý nghĩa : đáng nghi ngờ
Ví dụ :
疑わしい所は調べよう。
hãy điều tra tất cả những nơi đáng nghi

Trên đây là nội dung bài viết : 疑わしい Nghĩa là gì ぶんけい しんど うたがわしい. Các bạn có thể tìm các từ vựng tiếng Nhật khác bằng cách tìm kiếm bằng cách đánh vào công cụ tìm kiếm trên tuhoconline.net : tên từ vựng cần tìm(bằng kanji, hiragana hay romaji đều được) + nghĩa là gì. Bạn sẽ tìm được từ cần tìm.

Mời các bạn đồng hành cùng Tự học online trên :
Facebook - Google + - Youtube - Pinterest

Gợi ý bởi Google :

Câu hỏi - góp ý :