洋式 怪しむ 参考書 Nghĩa là gì ようしき あやしむ さんこうしょ

洋式 怪しむ 参考書 Nghĩa là gì ようしき あやしむ さんこうしょ

洋式  怪しむ  参考書  Nghĩa là gì ようしき あやしむ さんこうしょ
怪しむ Nghĩa là gì ようしき あやしむ さんこうしょ. Chào các bạn, trong chuyên mục Từ điển Nhật Việt này, Tự học online xin được giới thiệu với các bạn ý nghĩa và ví dụ của 3 từ :  怪しむ

洋式

Cách đọc : ようしき
Ý nghĩa : kiểu tây
Ví dụ :
のトイレはです。
nhà vệ sinh trong nhà anh ta theo kiểu tây

怪しむ

Cách đọc : あやしむ
Ý nghĩa : nghi ngờ
Ví dụ :
はそのグループを怪しんでいます。
cảnh sát đang nghi ngờ băng nhóm đó

参考書

Cách đọc : さんこうしょ
Ý nghĩa : sách tham khảo
Ví dụ :
このはとてもつよ。
chỗ sách tham khảo này rất hữu ích

Trên đây là nội dung bài viết : 怪しむ Nghĩa là gì ようしき あやしむ さんこうしょ. Các bạn có thể tìm các từ vựng tiếng Nhật khác bằng cách tìm kiếm bằng cách đánh vào công cụ tìm kiếm trên tuhoconline.net : tên từ vựng cần tìm(bằng kanji, hiragana hay romaji đều được) + nghĩa là gì. Bạn sẽ tìm được từ cần tìm.

Mời các bạn đồng hành cùng Tự học online trên :
Facebook - Google + - Youtube - Pinterest

Gợi ý bởi Google :

Câu hỏi - góp ý :