You dont have javascript enabled! Please download Google Chrome!

Thành ngữ tiếng Nhật về tình yêu

Thành ngữ tiếng Nhật về tình yêu

Ở bài viết trước, Tự học online đã giới thiệu tới các bạn những câu thành ngữ tiếng Nhật chủ đề động vật. Trong bài học tiếp theo sau đây, hãy cùng bỏ túi những câu thành ngữ tiếng Nhật về tình yêu nhé!

Thành ngữ tiếng Nhật về tình yêu

Thành ngữ về sự tích cực trong tình yêu

Thành ngữ 愛してその醜を忘る

してその醜を
Ai shite sono miniku wo wasuru
Yêu và quên đi những điểm xấu

Ý nghĩa: Một khi đã yêu, những khuyết điểm của người yêu cũng không thể khiến bạn bận tâm.

Thành ngữ 恋人の眼に西施あらわる

の眼に西施あらわる
Koibito no me ni seishi arawaru
Trong mắt tình nhân hóa Tây Thi

Ý nghĩa: Trong con mắt của những người đang yêu, người yêu của họ chính là một mỹ nhân.

Thành ngữ 女と酒には毒がある

には毒がある
Onna to sake ni wa doku ga aru
Phụ nữ và rượu đều có độc

Ý nghĩa: Cả hai đều có thể khiến đàn ông si mê.

Thành ngữ 恋は互い


Koi wa tagai
Yêu là tương hỗ

Ý nghĩa: Những người đang yêu hoặc đã từng trải qua tình yêu có thể thấu hiểu sự đau khổ và đồng cảm với nhau.

Thành ngữ 屋烏の愛

烏の
Okuu no ai
Tình yêu của con quạ đậu trên mái nhà

Ý nghĩa: Quạ là một con chim mang ý nghĩa xui xẻo. Tuy nhiên, sự ví von tình yêu với hình ảnh quạ đậu trên mái nhà nhằm ám chỉ sự si mê, một lòng một dạ hướng tới người mình yêu.

Thành ngữ tiếng Nhật về tình yêu

Thành ngữ về sự tiêu cực trong tình yêu

Thành ngữ 恋は盲目

は盲
Koi wa moumoku
Tình yêu là mù quáng

Ý nghĩa thứ nhất: Vì tình yêu, con người đánh mất đi lý trí và sự sáng suốt.

Ý nghĩa thứ hai: Là trạng thái không nhận rõ tính cách (hoặc ngoại hình) của đối phương do đang say đắm trong tình yêu.

Thành ngữ 間が遠なりゃ契りが薄い

なりゃ契りが
Ai ga too narya chigiri ga usui
Khoảng cách càng xa, hẹn ước càng phai nhạt

Ý nghĩa: Trong mối quan hệ yêu đương, khoảng cách sẽ khiến tình cảm giữa hai người dần phai nhạt.

Thành ngữ 愛想尽かしは金から起きる

尽かしはからきる
Aisodzukashi wa kin kara okiru
Yêu – ghét đều xuất phát từ tiền bạc

Ý nghĩa: Lý do khiến người phụ nữ yêu hoặc chán ghét, ở lại hoặc muốn rời xa người đàn ông là do tiền bạc.

Thành ngữ 愛は憎悪の始め


Ai wa zouo no hajime
Tình yêu là khởi đầu của thù hận

Ý nghĩa: Yêu quá nhiều, yêu quá sâu đậm có thể là khởi nguồn của sự thù hận.

Thành ngữ 熱い物は冷めやすい

めやすい
Atsui mono wa same yasui
Thứ gì càng nồng cháy lại càng dễ nguội lạnh

Ý nghĩa: Thứ gì được hun nóng lên cũng sẽ nhanh nguội. Cảm thấy cuồng nhiệt với điều gì đó nhưng rồi cũng nhanh thấy nhàm chán. Điều này cũng đúng với tình yêu và sự lãng mạn.

Thành ngữ 磯の鮑の片思い

磯の鮑の
Iso no awabi no kataomoi
Tình đơn phương của bào ngư trên cát

Ý nghĩa: Bào ngư là loài chỉ có một mảnh vỏ. Do đó tình yêu đơn phương được ví như loài bào ngư.

Thành ngữ 恋は闇

は闇
Koi wa yami
Tình yêu là bóng tối

Ý nghĩa: Vì tình yêu mà không còn lý trí. Vì tình yêu mà đánh mất đi những quyết định sáng suốt. Điều này được ví như bị bóng tối bao trùm.

Thành ngữ 女心と秋の空


Onnagokoro to aki no sora
Trái tim phụ nữ và bầu trời thu

Ý nghĩa: Tâm tình của người phụ nữ khi yêu dễ thay đổi như bầu trời mùa thu.

Thành ngữ 愛は万人に、信頼は少数の人に

に、
Ai wa bannin ni, shinrai wa shousuu no hito ni
Tình yêu dành cho vạn người, nhưng sự tin tưởng thì chỉ dành cho số ít

Ý nghĩa: Tình yêu có thể trao cho bất cứ ai. Tuy nhiên người có thể tin tưởng được hoàn toàn chỉ có thể là người thân.

Trên đây là danh sách những câu thành ngữ tiếng Nhật về tình yêu mà Tự học online đã tổng hợp và giới thiệu tới các bạn. Hi vọng các bạn sẽ áp dụng tốt ý nghĩa của những câu thành ngữ trên để làm tăng hiệu quả giao tiếp. Chúc các bạn học tốt tiếng Nhật!

We on social :

Facebook - Youtube - Pinterest

Câu hỏi - góp ý :

error: