並 : Tịnh

Onyomi :

Kunyomi : なら-ぶ / なら-べる

Những từ thường gặp :

並ぶ(ならぶ):xếp thành hàng

並べる(ならべる):xếp

並び(はならび):hàm răng (sự xếp thành hàng của răng)

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :