予 : DƯ.

Onyomi : よ.

Kunyomi :

Những từ thường gặp :

(よてい):dự định

(よしゅう):sự soạn bài

(よび):dự bị

(よさん):dự toán

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :