券 : KHOÁN.

Onyomi : けん.

Kunyomi :

Những từ thường gặp :

券(かいすうけん): vé theo số lượt đi

券(りょけん):hộ chiếu

券(とうじょうけん): vé lên máy bay

券(ちゅうしゃけん):vé đỗ xe

券(かいすうけん):vé theo lượt

券(じょうしゃけん):vé lên xe (bus)

券(はっけん):sự phát hành trái phiếu

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :