存 : TỒN.

Onyomi : ぞん.

Kunyomi :

Những từ thường gặp :

存(ほぞん):bảo tồn

ご存(ごぞんじ):biết

存じません(ぞんじません):không biết

存(せいぞん):sinh tồn

(そんざい):tồn tại

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :