局 : CỤC.

Onyomi : きょく.

Kunyomi :

Những từ thường gặp :

便局(ゆうびんきょく): bưu điện

局(ほうそうきょく):đài truyền hình

局(やっきょく): hiệu thuốc

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :