差 : SAI.

Onyomi : さ.

Kunyomi : さ.

Những từ thường gặp :

(こうさてん):ngã tư

差(さ):khác, chênh lệch

(さべつ):khác biệt

(さしだしにん)người gửi (thư)

差し(ひとさしゆび):ngón trỏ

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :