式 : THỨC

Onyomi : しき

Kunyomi :

Những từ thường gặp> :

式(しょしき):khuôn thức, dạng mẫu
式(にほんしき):kiểu nhật
式(にゅうがくしき):lễ nhập học
式(すうしき):công thức toán
式な(せいしきな):chính thức

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :