快 : Khoái.

Onyomi : かい.

Kunyomi :

Những từ thường gặp :

(かいそく):(tàu) tốc hành (là tàu điện thường nhưng chỉ dừng ở 1 số ga nhất định)

快い(こころよい):sáng khoái

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :