支 : CHI

Onyomi :

Kunyomi : ささ

Những từ thường gặp :

(してん):chi nhánh

支える(ささえる):nâng đỡ

(しじ): sự chống đỡ, sự duy trì

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :