故 : Cố.

Onyomi : こ.

Kunyomi :

Những từ thường gặp :

故(じこ):sự cố, tai nạn

故~(こ~):cố ~

故障(こしょう):bị hỏng

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :