箱 : TƯƠNG.

Onyomi :

Kunyomi : はこ.

Những từ thường gặp :

箱(じゅしんばこ):hòm thư đến

ゴミ箱(ごみばこ):thùng rác

箱(そうしんばこ):hòm thư đi

Câu hỏi - góp ý :