粉 : PHẤN.

Onyomi : ふん.

Kunyomi : こ、こな.

Những từ thường gặp :

(ふんまつ):bột tán nhỏ

麦粉(こむぎこ):bột mì

粉(かふん):phấn hoa

粉(こな):bột, bụi

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :