裏 : LÍ.

Onyomi :

Kunyomi : うら.

Những từ thường gặp :

裏(うら):mặt sau

る(うらぎる):trở mặt, phản bội

(うらぐち):cửa sau

(うらおもて):mặt trước mặt sau

Categories: Từ điển Kanji

Câu hỏi - góp ý :