You dont have javascript enabled! Please download Google Chrome!

Generic selectors
Tìm chính xác
Tìm trong tiêu đề
Tìm trong nội dung
Search in posts
Search in pages
glossary
Filter by Categories
10 từ vựng tiếng Nhật mỗi ngày
Ẩm thực Nhật Bản
Cách học tiếng Nhật
Cách nhớ từ vựng tiếng Nhật
chữ Hán N1
Du lịch Nhật Bản
Đề thi đại học tiếng Nhật
Đề thi N1
Đề thi N2
Đề thi N3
Đề thi N4
Đề thi N5 tiếng Nhật
Đọc hiểu N5
Học chữ Kanji bằng hình ảnh
Học mina trung cấp
Học tiếng Nhật
Học tiếng Nhật Online
Học tiếng nhật qua bài hát
Học tiếng Nhật qua game
Học tiếng Nhật qua manga
Kanji N2
Kanji N3
Khác
Kinh nghiệm sống tại Nhật Bản
Luyện đọc báo Nhật
Luyện đọc tiếng Nhật N2
Luyện đọc tiếng Nhật N3
Luyện nghe N2
Luyện nghe N3
Luyện Nghe tiếng Nhật N5
Luyện nói tiếng Nhật
Luyện thi N1
Luyện thi N2
Luyện thi N3
Luyện thi N4
Luyện thi N5
Luyện thi tiếng Nhật
Luyện viết tiếng Nhật
mon chế
Nghệ thuật gấp giấy Origami
Ngữ pháp tiếng Nhật
Ngữ pháp tiếng Nhật N2
Ngữ pháp tiếng Nhật N3
Ngữ pháp tiếng Nhật N4
Ngữ Pháp tiếng Nhật N5
Thành ngữ tiếng Nhật
Tiếng Nhật chuyên nghành
Tiếng Nhật cơ bản
Tiếng Nhật giao tiếp
Tổng hợp Kanji N4
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Nhật
Truyện cổ tích Nhật Bản
truyện cười tiếng Nhật
truyện tranh tiếng Nhật vui
Từ điển Kanji
Từ điển ngữ pháp tiếng Nhật
Từ điển Nhật Việt
Từ điển Việt Nhật
Tự học Minna no nihongo
Từ vựng N2
Từ vựng N3
Từ vựng N4
Từ vựng N5
Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng tiếng Nhật N1
Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề
Văn hóa Nhật Bản
Vui học tiếng Nhật
Xem nhiều

Kanji : 過

Âm Hán Việt của chữ 過 : Qua, Quá.

Cách đọc chữ 過

Onyomi : カ.

Kunyomi : す_ぎる, すやま_つ.

Cấp độ : N3

Cách nhớ chữ 過 :
Học chữ Kanji bằng hình ảnh 過, 夢, 的
Xin hãy vượt qua toà nhà lớn ở trên đường đó
Những từ thường gặp có chứa chữ Kanji 過 :

(かこ) : quá khứ

過 (ぎる すぎる) : quá, vượt quá

過 (ぎ さんじすぎ) : quá ba giờ

過 (ごす すごす) : trải qua

(かはんすう) : đa số , quá bán

り過 (ぎる とおりすぎる) : đi ngang qua

過ち (あやまち) : sai lầm

過剰(カジョウ) : vượt quá

過程(カテイ) : Quá trình

(かど) : Quá mức

過褒(カホウ) : khen quá lời

擦過傷(サッカショウ) :

過(チョウカ) : vượt quá

過(つうか) : Thông qua, vượt qua

過激(カゲキ) : Quá khích

(かごん) : Nói quá, phóng đại

(カゴ) : Sai lầm

過酷(カコク) : nghiêm khắc

過疎(カソ) : giảm dân số

(かた) : Quá nhiều, dư dả, dồi dào

過怠(カタイ) : cẩu thả

過労(カロウ) : lao động quá sức

過(ケイカ) : trải qua

罪過(ザイカ) : phiền phức

濾過(ロカ) : lọc qua

Một số câu thành ngữ, quán ngữ có chứa chữ Hán 過 :

識過剰 (いしきかじょう) : sợ bị nhòm ngó

(かいかさくしん) : làm mới bản thân

悔過 (かいかじしん) : ăn năn sám hối

(かしょうひょうか) : đánh giá quá thấp

(かだいひょうか) : đánh giá quá cao

Trên đây là nội dung thiết yếu cần học cho chữ Kanji 過 . Các bạn có thể học các chữ khác trong các chuyên mục liên quan, hoặc tham khảo thêm tại danh mục : Từ điển Kanji. Hãy nhập chữ Kanji mà bạn cần tìm vào công cụ tìm kiếm tại đó.

Generic selectors
Tìm chính xác
Tìm trong tiêu đề
Tìm trong nội dung
Search in posts
Search in pages
glossary
Filter by Categories
10 từ vựng tiếng Nhật mỗi ngày
Ẩm thực Nhật Bản
Cách học tiếng Nhật
Cách nhớ từ vựng tiếng Nhật
chữ Hán N1
Du lịch Nhật Bản
Đề thi đại học tiếng Nhật
Đề thi N1
Đề thi N2
Đề thi N3
Đề thi N4
Đề thi N5 tiếng Nhật
Đọc hiểu N5
Học chữ Kanji bằng hình ảnh
Học mina trung cấp
Học tiếng Nhật
Học tiếng Nhật Online
Học tiếng nhật qua bài hát
Học tiếng Nhật qua game
Học tiếng Nhật qua manga
Kanji N2
Kanji N3
Khác
Kinh nghiệm sống tại Nhật Bản
Luyện đọc báo Nhật
Luyện đọc tiếng Nhật N2
Luyện đọc tiếng Nhật N3
Luyện nghe N2
Luyện nghe N3
Luyện Nghe tiếng Nhật N5
Luyện nói tiếng Nhật
Luyện thi N1
Luyện thi N2
Luyện thi N3
Luyện thi N4
Luyện thi N5
Luyện thi tiếng Nhật
Luyện viết tiếng Nhật
mon chế
Nghệ thuật gấp giấy Origami
Ngữ pháp tiếng Nhật
Ngữ pháp tiếng Nhật N2
Ngữ pháp tiếng Nhật N3
Ngữ pháp tiếng Nhật N4
Ngữ Pháp tiếng Nhật N5
Thành ngữ tiếng Nhật
Tiếng Nhật chuyên nghành
Tiếng Nhật cơ bản
Tiếng Nhật giao tiếp
Tổng hợp Kanji N4
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Nhật
Truyện cổ tích Nhật Bản
truyện cười tiếng Nhật
truyện tranh tiếng Nhật vui
Từ điển Kanji
Từ điển ngữ pháp tiếng Nhật
Từ điển Nhật Việt
Từ điển Việt Nhật
Tự học Minna no nihongo
Từ vựng N2
Từ vựng N3
Từ vựng N4
Từ vựng N5
Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng tiếng Nhật N1
Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề
Văn hóa Nhật Bản
Vui học tiếng Nhật
Xem nhiều

Categories: Từ điển Kanji
« Trở lại mục lục

Câu hỏi - góp ý :

error: