You dont have javascript enabled! Please download Google Chrome!

Kanji 停 Âm Hán Việt của chữ 停 : ĐÌNH. Cách đọc chữ 停 : Onyomi : てい. Kunyomi :

Read more

Kanji 断 Âm Hán Việt của chữ 断  : ĐOẠN Cách đọc chữ  断 : Onyomi : だん Kunyomi : ことわ

Read more

Kanji 常 Âm Hán vIệt của chữ 常 : THƯỜNG. Cách đọc chữ 常 : Onyomi : じょう. Kunyomi :

Read more

Kanji 現 Âm Hán Việt của chữ 現 : Hiện. Cách đọc chữ 現 Onyomi : げん. Kunyomi : あらわ-れる.

Read more

Kanji 険 Âm Hán Việt của chữ 険 : Hiểm. Cách đọc chữ 険 : Onyomi : ケン. Kunyomi :

Read more

Kanji 捨 Âm Hán VIệt của chữ 捨 : Xả. Cách đọc chữ 捨 : Onyomi : シャ. Kunyomi :

Read more

Kanji 窓 Âm Hán Việt của chữ 窓 : Song. Cách đọc chữ 窓 : Onyomi : ソオ. Kunyomi :

Read more

Kanji 側 Âm Hán Việt của chữ 側 : Trắc. Cách đọc chữ 側 : Onyomi : ソク. Kunyomi :

Read more
error: