位
« Back to Glossary Index
位 : VỊ
Onyomi : い
Kunyomi : くらい
Những từ thường gặp> :
各位(かくい):các vị trí~位(い):vị trí
~地位(ちい):vùng đất
位- khoảng,chừng, xấp xỉ