You dont have javascript enabled! Please download Google Chrome!

Từ điển tiếng Nhật online

AJAX progress indicator
Search: (clear)
  • 々 : Cách đọc theo âm Onyomi : Cách đọc theo âm Kunyomi :  Cách Nhớ: Kí tự này biểu thị sự(...)
  • 上 : Thượng. Onyomi : じょう. Kunyomi : うえ / あ-がる / あ-げる / のぼ-る / ~かみ. Cấp độ : Kanji(...)
  • 下 : Hạ. Onyomi : げ. Kunyomi : した / も と / さ-げる / さ-がる / くだ-る / くだ-り くだ-す / くだ-さる / お-ろす(...)
  • 不 : Bất. Onyomi : フ. Kunyomi : Cấp độ : Kanji N4 Cách nhớ : [caption(...)
  • Kanji 一 Âm Hán Việt : Nhất. Onyomi : イチ,  イツ. Kunyomi : ひと-つ. Cấp độ : Kanji(...)
  • 七 : Thất. Onyomi : しち. Kunyomi : なな / なな-つ / たな~ / なの~ . Cấp độ : Kanji N5. Cách(...)
  • 万 : Vạn. Onyomi : まん / ばん. Kunyomi : Cấp độ : Kanji N5. Cách nhớ : [caption(...)
  • 三 : Tam. Onyomi : さん. Kunyomi : みっ-つ. Cấp độ : Kanji N5. Cách nhớ :  [caption(...)
  • 世 : Thế. Onyomi : せい / せ. Kunyomi : よ. Cấp độ : Kanji N4 Cách nhớ : [caption(...)
  • Kanji 両 Âm Hán Việt của chữ 両 : Lưỡng. Cách đọc chữ 両 Onyomi : リョオ. Kunyomi : Cấp(...)

Câu hỏi - góp ý :

error: