曜 « Back to Glossary IndexKanji : 曜 Âm Hán Việt của chữ 曜 : Diệu Cách đọc chữ 曜 : Onyomi : よう Kunyomi : Cấp độ : Cách Nhớ chữ 曜 : Ban ngày chim kêu YO YO Những từ thường gặp có chứa chữ Kanji 曜 : 日曜日(にちようび):chủ nhật 火曜日(かようび):thứ 3 Một số câu thành ngữ, quán ngữ có chứa chữ Hán 曜 : Nguồn tham khảo : wiki Trên đây là nội dung thiết yếu cần học cho chữ Kanji 曜 . Các bạn có thể học các chữ khác trong các chuyên mục liên quan, hoặc tham khảo thêm tại danh mục : Từ điển Kanji. Hãy nhập chữ Kanji mà bạn cần tìm vào công cụ tìm kiếm tại đó. « Trở lại mục lục