能
« Back to Glossary Index
能 : NĂNG
Onyomi : のう
Kunyomi :
Những từ thường gặp> :
機能(きのう):chức năng, tính năng
能力(のうりょく):năng lực
可能(かのう):khả năng
能 : NĂNG
Onyomi : のう
Kunyomi :
機能(きのう):chức năng, tính năng
能力(のうりょく):năng lực
可能(かのう):khả năng