複
« Back to Glossary Index
複 : PHỨC
Onyomi : ふく
Kunyomi :
Những từ thường gặp> :
複製(ふくせい):sự phục chế
複写(ふくしゃ):bản in, bản sao
複雑(ふくざつ):phức tạp
複数(ふくすう):số phức