雑
« Back to Glossary Index
雑 : TẠP
Onyomi : ざつ
Kunyomi :
Những từ thường gặp> :
雑音(ざつおん):tạp âm
雑な(ざつな):tạp nham
雑用(ざつよう):việc vặt
雑貨(ざっか):tạp hóa
雑 : TẠP
Onyomi : ざつ
Kunyomi :
雑音(ざつおん):tạp âm
雑な(ざつな):tạp nham
雑用(ざつよう):việc vặt
雑貨(ざっか):tạp hóa