飲
« Back to Glossary Index
Mở to miệng rồi ăn và uống
飲 : Ẩm
Onyomi : いん
Kunyomi : の-む
Cấp độ : Kanji N4
Cách nhớ :

Những từ thường gặp :
飲む(のむ):uống
飲食(いんしょく):ẩm thực
Categories: Từ điển Kanji
« Trở lại mục lục飲 : Ẩm
Onyomi : いん
Kunyomi : の-む
Cấp độ : Kanji N4
Cách nhớ :

飲む(のむ):uống
飲食(いんしょく):ẩm thực