濯
« Back to Glossary Index
Ngày giặt quần áo là thứ mấy vậy?
濯 : TRẠC
Onyomi : たく
Kunyomi :
Cách nhớ :

Những từ thường gặp :
洗濯(せんたく):giặt giũ
洗濯機(せんたくき):máy giặt
Categories: Từ điển Kanji
« Trở lại mục lục濯 : TRẠC
Onyomi : たく
Kunyomi :
Cách nhớ :

洗濯(せんたく):giặt giũ
洗濯機(せんたくき):máy giặt