祭
« Back to Glossary Index
Vào ngày lễ hội, thịt được đặt lên tế đàn
祭 : TẾ
Onyomi : さい
Kunyomi : まつ
Cách nhớ :

Những từ thường gặp :
祭日(さいじつ):Ngày hội
お祭り(おまつり):lễ hội
~ 祭 (まつり): hội ~
Categories: Từ điển Kanji
« Trở lại mục lục祭 : TẾ
Onyomi : さい
Kunyomi : まつ
Cách nhớ :

祭日(さいじつ):Ngày hội
お祭り(おまつり):lễ hội
~ 祭 (まつり): hội ~