言
« Back to Glossary Index
Sử dụng miệng để nói cái gì đó
言 : Ngôn.
Onyomi : げん.
Kunyomi : い-う.
Cấp độ : Kanji N4
Cách nhớ :

Những từ thường gặp :
言う(いう)- nói
言語(げんご)- ngôn ngữ
Categories: Từ điển Kanji
« Trở lại mục lục言 : Ngôn.
Onyomi : げん.
Kunyomi : い-う.
Cấp độ : Kanji N4
Cách nhớ :

言う(いう)- nói
言語(げんご)- ngôn ngữ