Một số câu thành ngữ, quán ngữ có chứa chữ Hán 側 :
左右傾側 (さゆうけいそく) : không thể quyết định theo phía nào
輾転反側 (てんてんはんそく) : lo lắng không thể ngủ
Trên đây là nội dung thiết yếu cần học cho chữ Kanji 側 . Các bạn có thể học các chữ khác trong các chuyên mục liên quan, hoặc tham khảo thêm tại danh mục : Từ điển Kanji. Hãy nhập chữ Kanji mà bạn cần tìm vào công cụ tìm kiếm tại đó.