塩
« Back to Glossary Index
Thức ăn trên đĩa rất mặn
塩 : Diêm
Onyomi : えん
Kunyomi : しお
Cấp độ : Kanji N3.
Cách nhớ :

Những từ thường gặp :
塩(しお):muối
食塩(しょくえん):muối ăn
Categories: Từ điển Kanji
« Trở lại mục lục塩 : Diêm
Onyomi : えん
Kunyomi : しお
Cấp độ : Kanji N3.
Cách nhớ :

塩(しお):muối
食塩(しょくえん):muối ăn