朝
« Back to Glossary Index
Buổi sáng ngày mùng 10 tháng 10
朝 : Triều.
Onyomi : ちょう.
Kunyomi : あさ.
Cấp độ : Kanji N4
Cách nhớ :

Những từ thường gặp :
朝(あさ):buổi sáng
朝食(ちょうしょく):cơm sáng
Categories: Từ điển Kanji
« Trở lại mục lục朝 : Triều.
Onyomi : ちょう.
Kunyomi : あさ.
Cấp độ : Kanji N4
Cách nhớ :

朝(あさ):buổi sáng
朝食(ちょうしょく):cơm sáng