Skip to content
Tự học tiếng Nhật

Tự học tiếng Nhật

  • Cơ bảnExpand
    • Tiếng Nhật cơ bản
    • Cách học tiếng Nhật
    • 10 từ vựng tiếng Nhật mỗi ngày
    • Sách và tài liệu
  • Luyện thiExpand
    • Luyện thi N1Expand
      • Từ vựng N1
      • chữ Hán N1
      • Đề thi N1
      • Ngữ pháp N1
    • Luyện thi N2Expand
      • Từ vựng N2
      • Ngữ pháp N2
      • Kanji N2
      • Đề thi N2
    • Luyện thi N3Expand
      • Tự vựng N3
      • Ngữ pháp tiếng Nhật N3
      • Chữ Hán N3
      • Đọc hiểu N3
      • Đề thi N3
    • Luyện thi N4Expand
      • Từ vựng N4
      • Ngữ pháp N4
      • Kanji N4
      • Đề thi N4
    • Luyện thi N5Expand
      • Từ vựng N5
      • Kanji N5
      • Ngữ pháp N5
      • Đọc hiểu N5
      • Đề thi N5 tiếng Nhật
  • Từ vựngExpand
    • Từ vựng theo chủ đề
    • Cụm từ trái nghĩa
    • Từ chuyên nghành
    • Từ ngoại lai
    • Học từ qua câu chuyện
  • KanjiExpand
    • Cách học chữ Kanji
    • Cách viết chữ kanji
    • Bộ thủ chữ Kanji
    • Học chữ Kanji bằng hình ảnh
    • Học Kanji qua thơ văn
  • Chuyên đềExpand
    • Trợ từ tiếng Nhật
    • Tiếng Nhật giao tiếp
    • Thành ngữ tiếng Nhật
    • Kính ngữ trong tiếng Nhật
    • Phỏng vấn tiếng Nhật
    • Luyện viết tiếng Nhật
  • Văn hóaExpand
    • Văn hóa Nhật Bản
    • Kinh nghiệm sống tại Nhật Bản
    • Ẩm thực Nhật Bản
    • Du lịch Nhật Bản
  • Góc vui họcExpand
    • Học tiếng nhật qua bài hát
    • Doremon chế tiếng Nhật
    • Truyện cổ tích Nhật Bản
    • Truyện cười tiếng Nhật
    • Ẩm thực Nhật Bản
    • Du lịch Nhật Bản
  • KhácExpand
    • Minna trung cấp
    • Từ điển ngữ Pháp
    • Từ điển Kanji
    • Kanji look and learn tiếng Việt
    • Hướng dẫn sử dụng web
Tự học tiếng Nhật
Tự học tiếng Nhật

百

« Back to Glossary Index

百 : Bách.

Onyomi : ひゃく / びゃく.

Kunyomi : 

Cấp độ : Kanji N5.

Cách nhớ :

Cách nhớ chữ Kanji 百
Hình số 100 được quay 1 góc 90 độ
Những từ thường gặp :

八百屋(やおや): cửa hàng rau quả

何百万円(なんびゃくまんえん): bao nhiêu vạn yên?

Related Articles:
  • 1000 từ vựng tiếng Nhật thông dụng nhất
  • Tổng hợp từ vựng Minna no nihongo
Categories: Từ điển Kanji
« Trở lại mục lục
Scroll to top
  • Cơ bản
    • Tiếng Nhật cơ bản
    • Cách học tiếng Nhật
    • 10 từ vựng tiếng Nhật mỗi ngày
    • Sách và tài liệu
  • Luyện thi
    • Luyện thi N1
      • Từ vựng N1
      • chữ Hán N1
      • Đề thi N1
      • Ngữ pháp N1
    • Luyện thi N2
      • Từ vựng N2
      • Ngữ pháp N2
      • Kanji N2
      • Đề thi N2
    • Luyện thi N3
      • Tự vựng N3
      • Ngữ pháp tiếng Nhật N3
      • Chữ Hán N3
      • Đọc hiểu N3
      • Đề thi N3
    • Luyện thi N4
      • Từ vựng N4
      • Ngữ pháp N4
      • Kanji N4
      • Đề thi N4
    • Luyện thi N5
      • Từ vựng N5
      • Kanji N5
      • Ngữ pháp N5
      • Đọc hiểu N5
      • Đề thi N5 tiếng Nhật
  • Từ vựng
    • Từ vựng theo chủ đề
    • Cụm từ trái nghĩa
    • Từ chuyên nghành
    • Từ ngoại lai
    • Học từ qua câu chuyện
  • Kanji
    • Cách học chữ Kanji
    • Cách viết chữ kanji
    • Bộ thủ chữ Kanji
    • Học chữ Kanji bằng hình ảnh
    • Học Kanji qua thơ văn
  • Chuyên đề
    • Trợ từ tiếng Nhật
    • Tiếng Nhật giao tiếp
    • Thành ngữ tiếng Nhật
    • Kính ngữ trong tiếng Nhật
    • Phỏng vấn tiếng Nhật
    • Luyện viết tiếng Nhật
  • Văn hóa
    • Văn hóa Nhật Bản
    • Kinh nghiệm sống tại Nhật Bản
    • Ẩm thực Nhật Bản
    • Du lịch Nhật Bản
  • Góc vui học
    • Học tiếng nhật qua bài hát
    • Doremon chế tiếng Nhật
    • Truyện cổ tích Nhật Bản
    • Truyện cười tiếng Nhật
    • Ẩm thực Nhật Bản
    • Du lịch Nhật Bản
  • Khác
    • Minna trung cấp
    • Từ điển ngữ Pháp
    • Từ điển Kanji
    • Kanji look and learn tiếng Việt
    • Hướng dẫn sử dụng web
Search