越
« Back to Glossary Index
越 : VIỆT, HOẠT
Onyomi :
Kunyomi : こ
Những từ thường gặp> :
引っ越す(ひっこす):chuyển nhà
お越しの際(おこしのさい):khi tới, xuất hiện
乗り越す- chuyển xe